Chuỗi cách điện FXBW-110/120-1240
Bộ khuyếch đại cách ly ISO-AMPLIFIER WAS4 PRO DC/DC
Rơ le lưu lượng AXG200-GE000BJ1AL210B-NNNNN/GRL/EG + AXG1A-G000101J02/EG5+AX01C-B005
IP COUPLING 3 1/2 inch (Grooved Flexible Coupling) (Actual OD=101.6) Housing Coating: Orange enamel Gasket: Grade “T” Nitrile Bolts/Nuts: SS316
IP COUPLING 5-4 inch (Reducing Coupling) (Actual OD=141.3×114.3) Housing Coating: Orange enamel Gasket: Grade “T” Nitrile Bolts/Nuts: SS316
IP COUPLING size 4 inch (Grooved Flexible Coupling) (Actual OD=114.3) Housing Coating: Orange enamel Gasket: Grade “T” Nitrile Bolts/Nuts: SS316 NSX: Victaulic
Lọc gió thô CompAir A11516974 130910 Ø300xØ206×565 mm Cấp độ lọc 10μm-15μm NSX: CompAir
Lọc gió tinh CompAir A11516974 130910 Ø192xØ176×570 mm Cấp độ lọc 5μm-10μm NSX: CompAir
Lọc nhớt đầu vào máy nén khí Compair Sach Mã số: SH 8705-SOTRAS-ITALYA (G7) Micron Rating: 25µ Nominal flow rate: 180 (l/min) Max. operating Press. 14(bar) NSX: Sotras
Bộ lọc tách nhớt CompAir Mã code: A11427474 Kích thước: Ø435xØ305x515mm Efficency: 1 to 3 ppm Nomial flow rate: 39 m3/ min NSX: CompAir
Phốt chặn nhớt Compair A93220370 Ø140xØ110×22 mm NSX: CompAir
THIẾT BỊ KIỂM TRA VÀ PHÁT HIỆN NGỌN LỬA MODEL : 95UVS4-1WINC, HÃNG SẢN XUẤT: FIREYE, HÀNG MỚI 100%
BỘ ĐỊNH VỊ BẢO VỆ LỬA: CODE: PPC4000 + PHỤ KIỆN ĐI KÈM: THIẾT BỊ DÒ LỬA CÓ GẮN CÁP ĐI KÈM: CODE: UV1A6
Cảm biến MBPF-200S
Cảm biến 65UV5-1004QD
THIẾT BỊ KIỂM TRA NHIỆT ĐỘ SỬ DỤNG TIA CỰC TÍM, HOẠT ĐỘNG BẰNG ĐIỆN 24 VDC, 85UVF1-1 SCANNER, MODEL 85UVF1-1CEX
MÁY DÒ NGỌN LỬA 95IRS4-1WINC
MÁY DÒ NGỌN LỬA 95IRS4-1WINC
Thiết bị kiểm tra tia cực tím 85UVF1-1CEX
Mặt bích 60-2919-1
Máy dò ngọn lửa 95IRS4-1WINC
Cảm biến 95DSS2E-1CEX
Thiết bị kiểm tra ngọn lửa 65UV5-1004QD
Thiết bị kiểm tra ngọn lửa 6FT, UV1AL-6
Thiết bị kiểm tra ngọn lửa 65UV5-1004QD
Thiết bị kiểm tra ngọn lửa 6FT MODEL: UV1AL-6
THIẾT BỊ DÒ LỬA: CODE: 95UVS4-1WINC
Ống dây thủy lực điều khiển khí nén , P=10bar, bấm 02 đầu thẳng ren trong M27x1.5mm dài 1500 mm, ALFAGOMMA
Ống thủy lực đường nhớt Italy: ống 2 lớp Flexopak 2 1.1/2”, 12.5 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng, ren trong M52x2 DIN Linght series dài 700 mm.
Ống thủy lực đường nhớt Italy: ống 2 lớp Flexopak 2 1.1/2”, 12.5 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng, ren trong M52x2 DIN Linght series dài 1050 mm.
Ống thủy lực đường nhớt Italy: ống 2 lớp Flexopak 2 1.1/2”, 12.5 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng, ren trong M52x2 DIN Linght series dài 1200 mm.
Ống thủy lực đường nước Italy: ống 1 lớp Flexopak 1AT 1.1/4”, 6.3 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng ren trong JIC – 20 = dài 1250 mm.
Ống thủy lực đường nước Italy: ống 1 lớp Flexopak 1AT 1.1/4”, 6.3 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng ren trong JIC – 20 = dài 1500 mm.
Oring chịu dầu, chịu nhiệt Ø20×2 mm (ID), vật liệu: NBR
Oring chịu dầu chịu nhiệt Ø36×2 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø44×3 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø48.5×3 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø70×3 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø79×3.5 mm (ID), vật liệu: NBR
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø100×3 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø101×3 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø100×5.5 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø170×4 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø170×5.5 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø174×3.5 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø192×3.5 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø203×4.5 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø205×3.5 mm(ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø230×5.5 mm(ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø345×4 mm(ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø420×5.7 mm(ID), vật liệu: NBR.
Lõi lọc tách dầu mỡ JHF-5-45
Lõi lọc tách bụi JHF-7-45
Lọc hạt hút ẩm Ø92 x Ø71 x 250mm. – Lớp lưới 1 (ngoài): lưới mắt cáo inox lỗ 3mm, dày 1mm. – Lớp lưới 2 (giữa): Lưới đan inbox mesh 120nkset. – Lớp lưới 3 (trong): Lưới inbox đục lỗ 3mm, dày 0,5mm. – Mặt trên: Nhôm đúc. – Mặt đáy Inox 304, dày 1mm.
Airfilter & Regulator MetalWork Pneumatic: -Pmax: 18bar -Tmax: 500C -Pressure gauge: 0-1,2MPa (0-170PSI) – Connection size: PT 1/4
Danfoss Commercial Compressors MT80HP 4AVE (Máy nén): – MT Series Refrigerant: R22 – Voltage: 380-400 -460V – Current: 18 A Max – Frenquency: 50HZ 60Hz – Usage: For Commercial Refrigeration And Air Conditioning – Applcation Temp: Middle High Temperature – Colour: Blue
Hạt hút ẩm Activated Alumina -Model: Dryocel 848 – Size: 3/16” – Bao bì: 1 bao 22,7 kg – Nhiệt độ tái sinh: 350 độ F (176 độ C) to 450 độ F (232 độ C) – Điểm đọng sương : -120 độ F (- 84 độ C) Số lượng mua sắm: 6.492,2 kg (286 bao) NSX: Porocel
Súng bắn nhiệt độ Raytek RAYR3IPLUS2MSCL
Module 140CPS12420 Quantum Power Supply, 115/230Vac, Redundant, 11 Amp
Module 140CRP93100 Quantum remote I/O processor interface, S908 RIO Head, single cable, one F-type coaxial, 1.544 Mbits/s
Module 140CRA93100 Quantum remote I/O drop adapter, S908 RIO, single cable, one F-type coaxial.
Module 140ARI03010 Quantum RTD Input, Types NI or PT, 100,200,500,1000 Ohm, 12 bit + sign, 8 ch. (Replaces 140ARI03000)
Module 140ACI03000 Quantum Analog Input – Unipolar High Speed, 4-20 mA or 1- 5Vdc, 12 bit, 8 channel Part No: 140ACI03000
Bộ chuyển tín dòng điện (CURRENT TRANSDUCER): Model: JA866-3I; Input: AC 0 ~ 1A corressponds to 4 ~ 20mA; Output: DC 4 ~ 20mA; Power: AC/DC 85 ~ 260V; NSX: Hoko
Đồng hồ hiển thị PA866K-803AI/M – Input: AC 1A/3P – Default rate: 1A/1A – Analog output: 4-20 mA – Power: AC/DC 85-260V
Đồng hồ hiển thị chuyển tín điện áp (VOLTAGE METTER): – Model: PA866K-803AU/M – Input: AC 110V – Default rate: 110V/110V – Analog output: 4-20 mA – Power: AC/DC 85-260V
Role thứ tự pha (3-phase sequence voltage relay) Mã hiệu: ABB CM-PFS Điện áp vào: 200-500VAC Ngõ ra điều khiển: 5A NSX: ABB
Role thứ tự pha Loại: CM-PAS.41 Điện áp 300-500VAC Mã đặt hàng: 1SVR630774R3300 NSX: ABB
Bộ khởi động mềm Mã hiệu: ABB PSR25-600-81 (hoặc mã mới tương đương ABB PSR25-600-11) Điện áp:200-600VAC Nguồn điều khiển:24VDC Dòng định mức:25A NSX: ABB
Contactor; – Model: 3RT1016-1AP02 (hoặc mã mới tương đương: 3RT2016-1AP02) – Number of NO contacts for main contacts: 3 – Coil: 220 VDC
Tiếp điểm phụ (Auxiliary contactor); – Model: 3RH1911-1FA22 (Hoặc mã mới tương đương: 3RH2911-1FA22) – Contact configuration: 2NO/2NC
Quạt làm mát MBA kích từ Transformer cooling fan Model: GFD590/150-1260SF Air volume: 1260m3 Voltage: 230V Frequency: 50Hz Power: 100W Rotation rate: 1000rpm NSX: Foshan Shunde T-SENSUN Electric and Mechanical Equipment
Đồng hồ hiển thị và giám sát nhiệt độ từ xa máy biến áp tự dùng Temperature meter Messko Type: D1272AT – Code (part number): 663-BTAANF – Input range: 0°C … +160°C – Đầu vào cảm biến (Input): Pt100 IEC751 (3 dây) – Hiển thị (Display): Led 7 đoạn màu đỏ (7 segment LED red), 14,3mm numerical heigth – Measuring indication: °C, resolution 0.1°C – Ngõ ra (Output signal): 4…20mA – Cấp IP bảo vệ: IP20 – Nhiệt độ môi trường làm việc (Ambient temperature): 0 °C – + 55 °C – Nguồn cấp (Supply voltage): 100-260 VAC/DC; 50/60 Hz NSX: Messko
Trip coil monitor Relay HJTHW – E002J; 220VDC ELECTRIC CO.LTD
Role điện tử tủ máy cắt Relay HJDZ E440; 110VDC ELECTRIC CO.LTD
Role máy cắt 6,6kV SU Type: SPAJ 142 C – AA. Revision: D NSX: ABB
Module đầu vào số PLC Siemens PLC S7-300 DIGITAL INPUT MODULE DC24V DI 16xDC24 Model: 6ES7-321-1BH02-0AA0
Module đầu ra PLC SIEMENS PLC S7-300 DIGITAL OUTPUT MODULE DO 16 x rel . AC 120/230V Model: 6ES7-322-1HH01-0AA0
Máy biến đổi điện áp 500KV,1 pha, model:DFK-525, công suất: 25/50VA, cấp chính xác: 0.5-3P, tỉ số biến:500:V3/0, 11:V3/0, 11:V3kV
Máy biến đổi điện áp 110kV, ngoài trời,1 pha, Tỷ số biến: 110:V3/0.1: V3/0.1/0.1: V3; mục 2: Cấp chính xác: 0.5-5P20-5P20, CS: 50-50-15VA, model:DDB-145
Máy biến đổi dòng điện 110kV,1 pha, Tỷ số biến:400/5-5-5-5 A, Cấp chính xác: 0.5-0.5-5P20-5P20-5P20; công suất 30-30-30-30VA, Model : CA-145
Máy biến điện áp đo lường 24kV VBF24; công suất 60-50VA; cấp chính xác 0,5 – 3P ; tỉ số biến 22:V3/0,11:V3/0,11:3 kV
Máy biến đổi dòng điện 110kV dùng điện môi dầu, 1 pha, tỷ số biến 400-800-1200/1-1-1-1-1A,CCX: 5P20-0.5-0.5-5P20-5P20, công suất 20-10-10-20-20VA. Model CA-145
Bộ đếm sét cho chống sét van JCQ-3 (10/800)
Máy biến dòng điện LZZBJ9-12/175b/2
Máy biến điện áp 11kV JDZX9-10
Máy biến đổi điện áp 220KV DFK-245, công suất: 100-100VA, cấp chính xác: 0.2-3P, tỉ số biến: (220/V3KV)/(110/V3V)/(110/V3V)
Điện trở cố định dùng bảo vệ cho mạch tam giác hở của máy biến đổi điện áp 24KV, không model, không hiệu, công suất danh định 300W, 47 ohm
Máy biến đổi điện áp đo lường 24kV,1 pha,loại khô,dùng ngoài trời Model: VTH 20, hiệu: Arteche,công suất 25-25-25VA,độ chính xác 0.5-3P-3P,tỉ số biến 24000/V3/110/V3-110/3-110/3
Máy biến đổi dòng điện 220kV ngoài trời, 1 pha, tỷ số biến 400-800-1200-1600/1-1-1-1-1A,CCX: 5P20-5P20-5P20-0.5-0.5, công suất 30-30-30-10-10VA. Model CA-245, Serial: 25047469/1
Máy biến điện áp đo lường 22kV loại khô;Tỷ số biến:22000/V3/110/V3-110/V3-110/V3V,Cấp chính xác: 0,5-0,5-3P;C/suất:10-10-50 VA,Model:UCN-36,HSX:ELECTROTECNICA
Máy biến đổi dòng điện 110kV dùng điện môi dầu,1 pha; Model : CA-145; công suất 30-30-30VA, cấp chính xác: 5P20 -0.5- 5P20- PX, tỉ số biến 1200-600/1/1/1/4A
Chống sét van YH10W-230
Máy cắt chân không ZN63A-12/1600-31.5
Phụ kiện cách điện 3 pha của máy cắt ngắt mạch tự động 11kV ZN63A-12/1600-31.5
Máy biến điện áp đo lường JDZ9-20
Chuỗi cách điện FXBW-110/120-1240
Chuỗi cách điện FXBW-110/70-1200
Tự động hóa, thiết bị tự động hóa, thiết bị điện, đại lý plc, đại lý biến tần OTD Việt Nam
