Chủ Nhật , 21 Tháng Tư 2024

Bộ ngắt quá tải 51-29-BM1Z-490

Bộ ngắt quá tải 51-29-BM1Z-490

Bộ khuyếch đại cách ly ISO-AMPLIFIER WAS4 PRO DC/DC
Accumulator NXQ-2.5/20
Adapter chuyển đổi nguồn từ 220VAC – 5VDC Switching Adapter – Input: 230 VAC – Tần số: 50- 60Hz – Output: 5VDC – 2A
Airfilter & Regulator MetalWork Pneumatic: -Pmax: 18bar -Tmax: 500C -Pressure gauge: 0-1,2MPa (0-170PSI) – Connection size: PT 1/4
Board mạch điều khiển lọc bụi tay áo SILO Model: SXC-8A1-40
Board màn hình và module điều chỉnh: Display and adjustment module Vegapuls 68 Brand: Vega Article number: PLICSCOM.XX
Bộ chỉnh lưu kích điện thiết bị tách sắt Model: MDC 130-16 NSX: Chang zhau Ruihua power electric
Bộ chuyển đổi nguồn QUINT POWER Manufacturer Part No: QUINT-PS-100-240AC/24DC/40 Input Voltage: 100 – 240 VAC Output: 24 VDC, 40A NSX: PHOENIX-CONTACT
Bộ chuyển đổi nguồn QUINT POWER Manufacturer Part No: QUINT-PS-3×400-500/24DC/40 Input: 3×400 – 500 VAC Output: 24 VDC, 40A NSX: PHOENIX-CONTACT
Bộ chuyển tín dòng điện JA866-3I; Input: AC 0 ~ 1A corressponds to 4 ~ 20mA; Output: DC 4 ~ 20mA; Power: AC/DC 85 ~ 260V; NSX: Hoko
Bộ chuyển tín hiệu dòng điện BREMER Transformatoren IGE 100 28018BG3715 Input: 0/1/5A, 50/60Hz Output: 0.1A
Bộ chuyển tín hiệu điện áp BREMER transformatoren UGE 100 27935BG3723 Input: 0/100/110/120 VAC AC-Output: 8/5 V
Bộ điều khiển biến tần RDCU-12C Hardware Manual RDCU Drive Control Units Type: RDCU-12C, Product ID:3AUA0000036521
Bộ điều tốc máy phát điện Cummins genetator 10Kwa speed controller model 56400H
Bộ HMI giao diện vận hành Máy đánh phá đống GP4601T( Analog Touch Panel) Model: PFXGP4601TAD Rating : class2 24Vdc, 0.71A
Bộ khởi động mềm PSR25-600-81 (ABB PSR25-600-11) Điện áp:200-600VAC Nguồn điều khiển:24VDC Dòng định mức:25A
Bộ khuyếch đại cách ly MCR FL-C-UI-UI-B-DCI-24-230 Power supply: 23-230 VAC/DC Current/Voltage signal input: 0-20mA, 4-20mA/0-10V Current/Voltage signal output: 0-20mA, 4-20mA/0-10V
Bộ lọc tách nhớt CompAir Mã code: A11427474 Kích thước: Ø435xØ305x515mm Efficency: 1 to 3 ppm Nomial flow rate: 39 m3/ min
Bộ ngắt quá tải quấn cáp 6,6kV SU Type: 51-29-BM1Z-490 Power : 230Vac/1A
Bộ transmiter áp suất Model: EJA110A
Cảm biến cân bằng tầng: IFL 10-30-10/01YG
Cảm biến XS218BLPAL2 XS2-18BLPAL2 PNP NO NSX: Schneider
Cảm biến IG0011-IGA2005-ABOA IFM ELECTRONIC s: 5mm U: 20 – 250V AC/DC I: 350mA AC, 100mA DC
Cảm biến tốc độ 7MH7134-2AB30
Cáp điện CEFR/SA; 5×2.5mm2; 0.6/1 Kv
Cáp điện CEFR/SA; 7x(2×1.0); 0.6/1Kv
Cáp điện CEFR/SA;(3×6+2×4)mm2
Cáp kết nối từ Board điều khiển RDCU đến Board IGBT: WIRE SET ACS800-104-XXXX-3/5/7 ACS800-104-XXXX-3/5/7; FLAT CABLE
Cầu chì bảo vệ Thyristor SITOR FUSE LINK Model: 3NE7637-1C 710A AR 2000V AC NSX: SIEMENS
Cầu chì Copper Bussmann NH00; gG/gL; 100A; 120kA; 690V NHG008-690
Cầu chì FUSES, 1000VDC Cataloge No: CC1051 CP GRC20,127 40 20x127mm, ceramic Current rating: 40 A NSX: FERRAZ SHAW MUT
Cầu chì FUSES, 1000VDC Cataloge Number: CC 1051 CPGRB 20,127 20 20x127mm, ceramic Current rating: 20 A NSX: FERRAZ SHAW MUT
Contactor; – Model: 3RT1016-1AP02 (hoặc mã mới tương đương: 3RT2016-1AP02) – Number of NO contacts for main contacts: 3 – Coil: 220 VDC NSX: Siemens
Cuộn hút 1VCR004291G0005 ABB Type Designation:1VCR0031311G0005 Catalog Description:SHUNT CLOSING RELEASE 110VDC/AC -MC
Current transducer. JA866 3I, DC 220V; input: 0-1A, output: 4-20mA; NSX: GUANGZHOU HOKO
Danfoss Commercial Compressors MT80HP 4AVE (Máy nén): – MT Series Refrigerant: R22 – Voltage: 380-400 -460V – Current: 18 A Max – Frenquency: 50HZ 60Hz – Usage: For Commercial Refrigeration And Air Conditioning – Applcation Temp: Middle High Temperature – Colour: Blue
Đầu cáp co rút nguội silicon 35kV QTII-6S-33-95 (đầu cáp co lạnh – 3M Cold Shink Termination Kit QTII ); tiết diện 3Cx95
Điện trở RESISTOR Type: RXG20-T 1.8+/-5% Ohm, 250W NSX: WENDA
Điện trở xả HRA-40KW/8RJ NSX: Howcore
Điện trở xả RA-10KW/27RJ NSX: Howcore
Đi-ốt bảo vệ xung điện áp SURGE SUPPRESSION DIODE Type: 3RT1916-1DG00 Rated Voltage: 12 – 250 VDC NSX: SIEMENS
Động cơ quạt làm mát động cơ di chuyển xe tời SU. Axial – Flow ventinlator Type: GP-355-1 P=550W, 380V, 1.5A n=1280r/m Air Flow : 8355m3/h Total pressure: 140Pa NSX: Dalian Hongda Special Ventilator Co.ltd
Động cơ GP-450-1 P=1800W, 380V, 4.8A n=950r/m Air Flow : 13600m3/h Total pressure: 110Pa NSX: Dalian Hongda Special Ventilator Co.ltd
Đồng hồ hiển thị chuyển tín dòng điện (CURRENT METTER): – Model: PA866K-803AI/M – Input: AC 1A/3P – Default rate: 1A/1A – Analog output: 4-20 mA – Power: AC/DC 85-260V
Đồng hồ hiển thị chuyển tín điện áp (VOLTAGE METTER): – Model: PA866K-803AU/M – Input: AC 110V – Default rate: 110V/110V – Analog output: 4-20 mA – Power: AC/DC 85-260V NSX: GUANGZHOU HOKO
Đồng hồ hiển thị và giám sát nhiệt độ từ xa máy biến áp tự dùng Temperature meter Messko Type: D1272AT – Code (part number): 663-BTAANF – Input range: 0°C … +160°C – Đầu vào cảm biến (Input): Pt100 IEC751 (3 dây) – Hiển thị (Display): Led 7 đoạn màu đỏ (7 segment LED red), 14,3mm numerical heigth – Measuring indication: °C, resolution 0.1°C – Ngõ ra (Output signal): 4…20mA – Cấp IP bảo vệ: IP20 – Nhiệt độ môi trường làm việc (Ambient temperature): 0 °C – + 55 °C – Nguồn cấp (Supply voltage): 100-260 VAC/DC; 50/60 Hz NSX: Messko
Hạt hút ẩm Activated Alumina -Model: Dryocel 848 – Size: 3/16” – Bao bì: 1 bao 22,7 kg – Nhiệt độ tái sinh: 350 độ F (176 độ C) to 450 độ F (232 độ C) – Điểm đọng sương : -120 độ F (- 84 độ C) Số lượng mua sắm: 6.492,2 kg (286 bao) NSX: Porocel
Hộp cầu chì (FUSES HOLDER) PSII20.127 PRESP+MCPS E097294 NSX: FERRAZ SHAW MUT
Hộp cầu chì FUSES HOLDER WITH MONITOR PSIII 20.127 PRESP+MCPS D097293 NSX: FERRAZ SHAW MUT
IP COUPLING 3 1/2 inch (Grooved Flexible Coupling) (Actual OD=101.6) Housing Coating: Orange enamel Gasket: Grade “T” Nitrile Bolts/Nuts: SS316 NSX: Victaulic
IP COUPLING 5-4 inch (Reducing Coupling) (Actual OD=141.3×114.3) Housing Coating: Orange enamel Gasket: Grade “T” Nitrile Bolts/Nuts: SS316 NSX: Victaulic
IP COUPLING size 4 inch (Grooved Flexible Coupling) (Actual OD=114.3) Housing Coating: Orange enamel Gasket: Grade “T” Nitrile Bolts/Nuts: SS316 NSX: Victaulic
KWh Meter DSSD – 332 Class 0.5 0-1A, 0-110V NSX: Hunan weisheng
Khởi động từ DILEM CONTACTORS Manufacture Part Number: DILEM-01-G(24VDC) Alternate: XTMC9A01 Rated Voltage: AC-3/380-400V Pole: 3P+1 Contacts: 1 NC + 3 NO Coil Voltage: 24VDC NSX: MOELLER
Khởi động từ EATON CONTACTOR Type: DILM32-01C XTCE032CC01 Rate Current: 32A Pole: 3 Contacts: 1NO Coil Voltage: 200-240 VDC NSX: MOELLER
Khởi động từ POWER CONTACTOR Reference No: 3RT1015-1BB44-3MA0 Rated Voltage: AC-3/400VAC/3KW Pole: 3P Contacts: 2NO + 2NC Coil Voltage: 24VDC
Khởi động từ TeSys CONTACTOR Model: LC1-F265-MD Rated Current: 265 A Rated Voltage: 440 VDC, 1000VAC Pole: 3P Contacts: 3NO+1NC Coil Voltage: 220 VDC NSX: SCHNEIDER
Load cell cân than C2/C4 mới Standard load cell with 304 (1.4301) stainless steel cover Model PIN: A5E02239623 CAP: 1500 lb (680.4kg) SENS: 2.000mV/V SIEMENS MILLTRONICS
Load cell cân than C7 mới Standard load cell with 304 (1.4301) stainless steel cover Model PIN: A5E02235671 CAP: 1250 lb (567kg) SENS: 2.000mV/V SIEMENS MILLTRONICS
Loadcell gầu múc Weight transfer Model: CL-YB-61-25T; Điện áp đầu vào: DC24V, đầu ra: 4-20mA, Quá tải an toàn: 150%, Hạn chế quá tải: 300%, Chống nước: IP67 Bao gồm trục Ø120×430.5mm, vật liệu SNCM 439 NSX: Jiangsu Gongli Heavy Machinary Co., Ltd
Lọc gió tinh CompAir A11516974 130910 Ø192xØ176×570 mm Cấp độ lọc 5μm-10μm NSX: CompAir
Lọc gió thô CompAir A11516974 130910 Ø300xØ206×565 mm Cấp độ lọc 10μm-15μm NSX: CompAir
Lọc hạt hút ẩm Ø92 x Ø71 x 250mm. – Lớp lưới 1 (ngoài): lưới mắt cáo inox lỗ 3mm, dày 1mm. – Lớp lưới 2 (giữa): Lưới đan inbox mesh 120nkset. – Lớp lưới 3 (trong): Lưới inbox đục lỗ 3mm, dày 0,5mm. – Mặt trên: Nhôm đúc. – Mặt đáy Inox 304, dày 1mm.
Lọc nhớt đầu vào máy nén khí Compair Sach Mã số: SH 8705-SOTRAS-ITALYA (G7) Micron Rating: 25µ Nominal flow rate: 180 (l/min) Max. operating Press. 14(bar) NSX: Sotras
Lõi lọc tách bụi: (lọc đầu ra) – Model: JHF-7-45. – Cấp độ lọc: 0.1 µm. – Áp suất thiết kế: 1Mpa. – Áp suất làm việc max: 0.85 Mpa. – Có màng xốp bọc ngoài lọc. – Kích thước: + Đường kính lõi lọc: Ø76mm. + Chiều dài lõi lọc: 650mm. + Đầu nối: Ren nhựa: Ø59x20mm và ty ren inox M8x42mm. NSX: Xinxiang Aida Machinery Equipment Corporation
Lõi lọc tách dầu mỡ:(lọc đầu vào) – Model: JHF-5-45. – Cấp độ lọc: 0.1 µm. – Áp suất thiết kế: 1Mpa. – Áp suất làm việc max: 0.8 Mpa. – Có màng xốp bọc ngoài lọc. – Kích thước: + Đường kính lõi lọc: Ø76mm. + Chiều dài lõi lọc: 650mm. + Đầu nối: Ren nhựa: Ø59x20mm và ty ren inox M8x42mm. NSX: Xinxiang Aida Machinery Equipment Corporation
Màn hình 6AV6643-0CD01-1AX1
Màn hình HMIGXO3501 – DC 24V 5.7 W – PV: 01RL: 005V:1.0

Model Number: JAL-45M + Flow Capacity: 45Nm3/min + Water Inlet Pressure: 0,2 – 0,4 MPa + Serial Number: CW12045159 (tham khảo) CHINA-HANGZHOU JIALONG AIR EQUIPMENT CO., LTD) Yêu cầu nhà thầu phải cam kết cung cấp hàng hóa (đã bao gồm chương trình) phù hợp và tương thích với hệ thống đang được sử dụng tại NMNĐ Vĩnh Tân 2; hỗ trợ kỹ thuật cho Bên mua trong việc lắp đặt và cài đặt các thiết bị vào hệ thống hiện hữu của Bên mua (tại Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân) sau khi giao hàng khi có yêu cầu của Bên mua.
Máy biến áp nguồn điều khiển cho SU Công suất: 4KVA Input : 380V, 50Hz, Output: 200-220V, 4000VA
MINIATURE CIRCUIT BREAKER (MCB) Type: PL10-D10/3 +ZP-IHK Article No: 294430 Rated Current: 10A Pole: 3P NSX: MOELLER
Module 140ACI03000 Quantum Analog Input – Unipolar High Speed, 4-20 mA or 1- 5Vdc, 12 bit, 8 channel Part No: 140ACI03000 NSX: Schneider
Module 140ARI03010 Quantum RTD Input, Types NI or PT, 100,200,500,1000 Ohm, 12 bit + sign, 8 ch. (Replaces 140ARI03000) Part No: 140ARI03010 NSX: Schneider
Module 140CPS12420 Quantum Power Supply, 115/230Vac, Redundant, 11 Amp – Part number: 140CPS12420 NSX: Schneider
Module 140CRA93100 Quantum remote I/O drop adapter, S908 RIO, single cable, one F-type coaxial. Part No: 140CRA93100 NSX: Schneider
Module 140CRP93100 Quantum remote I/O processor interface, S908 RIO Head, single cable, one F-type coaxial, 1.544 Mbits/s Part number: 140CRP93100 NSX: Schneider
Module 2 ngõ vào Input Module Model: FDCI181-2 Operating voltage 12 … 32 VDC Operating current(Quiescent) 0.33 mA Activation current 0.45 mA Operatingtemperature 0… +42 °C NSX: Siemens
Module 2 ngõ vào/ra Input/Output Module Model: FDCIO181-2 Operating voltage 12 … 32 VDC Operating current (quiescent) 0.56 mA Activation current 0.85 mA Output Capacity : 2 A-24 VDC Resistor: 3.3k Ω NSX: Siemens
Module đầu ra PLC SIEMENS PLC S7-300 DIGITAL OUTPUT MODULE DO 16 x rel . AC 120/230V Model: 6ES7-322-1HH01-0AA0
Module đầu vào số PLC Siemens PLC S7-300 DIGITAL INPUT MODULE DC24V DI 16xDC24 Model: 6ES7-321-1BH02-0AA0 NSX: Siemens
Module nguồn PLC Model: 140 CPS 141 20 NSX: Schneider
Module PLC Siemens S7-1200 CPU 1513-1 PN Model: 6ES7513-1AL02-0AB0
Motor protective circuit breaker (MCB) EATON MOTOR PROTECTIVE CIRCUIT BREAKER PKZMC-6.3 XTPR6P3BC1C Rated Current: 4-6.3 A Rated Voltage: 220, 380/400, 440 VAC NSX: MOELLER
Mô đun đầu ra số của bộ điều khiển S7-300 Module DIGITAL OUTPUT SM322 6ES7322-1BL00-0AA0 DO 32, 24VDC, 0.5A NSX: SIEMENS
Mô đun đầu vào số của bộ điều khiển S7-300 Module DIGITAL INPUT SM321 6ES7321-1BL00-0AA0 DI 32, 24VDC NSX: SIEMENS
Mô đun điều khiển S7-300 Module SIMATIC S7300, CPU 313C-2DP 6ES7313-6CG04-0AB0 NSX: SIEMENS
Mô đun giao diện đầu ra OUTPUT INTERFACE MODULE Part No: 3TX7002-1FB02 A1/A2: AC/DC 24V, 1.2W AC15: 230V/3A DC13: 24V/1A
Mô đun vào/ra tích hợp của bộ điều khiển S7-300 DIGITAL COMPONENT SM323, S7300 6ES7323-1BL00-0AA0 DI 16, DO 16, 24VDC NSX: SIEMENS
Mô đun xử lý truyền thông của bộ điều khiển S7-300 Module COMMUNICATION PROCESSOR CP342-5 6GK7342-5DA02-0XE0 NSX: SIEMENS
Nút xoay đóng mở CB Class name: Handle for power circuit breaker Brand: ABB Componenten Series: SwitchLine Type: OHB 45J6 Description: Pistol handle, black, IP65 diam. 6mm, padlockable for OT 16..125F
Nút xoay đóng mở CB Class name: Handle for power circuit breaker Brand: ABB Componenten Series: SwitchLine Type: OHB 65J6 Description: Pistol handle, black, IP65 lockable (to overbr.) for OT 125A, 160E/ET, OESA 32..160
Oring chịu dầu, chịu nhiệt Ø20×2 mm (ID), vật liệu: NBR
Oring chịu dầu, chịu nhiệt Ø36×2 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø100×3 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø100×5.5 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø101×3 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø170×4 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø170×5.5 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø174×3.5 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø192×3.5 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø203×4.5 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø205×3.5 mm(ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø230×5.5 mm(ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø345×4 mm(ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø420×5.7 mm(ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø44×3 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø48.5×3 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø70×3 mm (ID), vật liệu: NBR.
Oring chịu nhiệt, chịu nhớt Ø79×3.5 mm (ID), vật liệu: NBR
Ống dây thủy lực điều khiển khí nén , P=10bar, bấm 02 đầu thẳng ren trong M27x1.5mm dài 1500 mm, ALFAGOMMA
Ống thủy lực đường nước Italy: ống 1 lớp Flexopak 1AT 1.1/4”, 6.3 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng ren trong JIC – 20 = dài 1250 mm.
Ống thủy lực đường nước Italy: ống 1 lớp Flexopak 1AT 1.1/4”, 6.3 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng ren trong JIC – 20 = dài 1500 mm.
Ống thủy lực đường nhớt Italy: ống 2 lớp Flexopak 2 1.1/2”, 12.5 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng, ren trong M52x2 DIN Linght series dài 1050 mm.
Ống thủy lực đường nhớt Italy: ống 2 lớp Flexopak 2 1.1/2”, 12.5 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng, ren trong M52x2 DIN Linght series dài 1200 mm.
Ống thủy lực đường nhớt Italy: ống 2 lớp Flexopak 2 1.1/2”, 12.5 Mpa, ALFAGOMMA bấm 2 đầu thẳng, ren trong M52x2 DIN Linght series dài 700 mm.
PLC hệ thống tách sắt băng tải C6. C7 Model: Twido TWDLCAA40DRF Power 100 – 230VAC – 50VA Input: 24Vdc Output: 24Vdc NSX: Schneider
Pressure relay Type: HED3OA3X/200K NSX: Rexroth
Phốt chặn nhớt Compair A93220370 Ø140xØ110×22 mm NSX: CompAir
Quạt làm mát biến tần 700W Model: D2D160-BE02-11 230/400Vac , 50Hz , 700W , 2700min-1 NSX: Ebmpapst
Quạt làm mát biến tần 700W Model: D2D160-BE02-12 230/400Vac , 50Hz , 700W , 2700min-1 NSX: Ebmpapst
Quạt làm mát MBA kích từ Transformer cooling fan Model: GFD590/150-1260SF Air volume: 1260m3 Voltage: 230V Frequency: 50Hz Power: 100W Rotation rate: 1000rpm NSX: Foshan Shunde T-SENSUN Electric and Mechanical Equipment
Role điện tử tủ máy cắt Relay HJDZ E440; 110VDC NSX: GUANGZHOU HOKO ELECTRIC CO.LTD
Role máy cắt 6,6kV SU Type: SPAJ 142 C – AA. Revision: D
Role thứ tự pha (3-phase sequence voltage relay) Mã hiệu: ABB CM-PFS Điện áp vào: 200-500VAC Ngõ ra điều khiển: 5A
Role thứ tự pha Loại: CM-PAS.41 Điện áp 300-500VAC 1SVR630774R3300
Rơ le kèm khởi động từ (Contactor Relay) CONTACTOR RELAY Type: 3RH1122-1MB40 Coil Voltage: 24 -220 VDC Contacts: 2N0+2NC
Rơ le trung gian RELAY FINDER Manufacture Part No: 60.13.9.220.0040 Rated Current: 10A Rated Voltage: 250 VAC Coil Voltage: 220 VDC
Súng bắn nhiệt độ Raytek Plus High Temperature Infrared Thermometer with Scope RAYR3IPLUS2MSCL 1.6 micro w/Dual Laser (EN60825 Class 2, FDA Class II) + Scope • D:S = 250:1 • 400 to 2000°C (752 to 3632°F) • Bluetooth 4.0, USB – NSX: Fluke Process Instrument/ Raytek
Tiếp điểm phụ (Auxiliary contactor); – Model: 3RH1911-1FA22 (Hoặc mã mới tương đương: 3RH2911-1FA22) – Contact configuration: 2NO/2NC
Tụ điện CAPACITOR B25-935-S2205-K007 MKV: 2uF Un: 3100VAC NSX: EPCOS
Thanh điện trở cho bộ gia nhiệt khí sụt đáy silo, đường kính ngoài thanh Ø22, Tổng chiều dài 1230mm, chiều dài đầu bulong 80mm đầu ren M30x50mm hệ mét, điện trở 13.5 ôm,điện áp 220V, công suất 4.16kW/ 1 thanh, 75kW/ bộ/ 18 thanh. HSX Yanghong; DYK-75; Inputing V: 400/2 V; Rated C: 114 A; Air Flow: 22m3/min; Rated power 75kW; Outlet T: 176 độ C; Dn: 150mm
Trip coil monitor Relay HJTHW – E002J; 220VDC NSX: GUANGZHOU HOKO ELECTRIC CO.LTD

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0977 997 629
Zalo: 0977 997 629 Nhắn tin qua Facebook SMS: 0977 997 629